Kết quả xổ số theo ngày
Chọn miền rồi bấm vào một ngày bên dưới. Mỗi đài có sẵn bảng đầu–đuôi để dò cho lẹ.
Thứ Hai, 21/09/2026 · Miền Trung – Tây Nguyên · quay 17h15
Phú Yên
| Giải támG8 | 92 |
|---|---|
| Giải bảyG7 | 334 |
| Giải sáuG6 | 857064205510 |
| Giải nămG5 | 1436 |
| Giải tưG4 | 99123488558239692841461217024670979 |
| Giải baG3 | 4113295816 |
| Giải nhìG2 | 27981 |
| Giải nhấtG1 | 12423 |
| Đặc biệtĐB | 291869 |
| Đầu | |
|---|---|
| 0 | – |
| 1 | 0 · 6 |
| 2 | 0 · 1 · 3 · 3 |
| 3 | 2 · 4 · 6 |
| 4 | 1 · 6 |
| 5 | 5 |
| 6 | 9 |
| 7 | 0 · 9 |
| 8 | 1 |
| 9 | 2 · 6 |
| Đuôi | |
|---|---|
| 0 | 1 · 2 · 7 |
| 1 | 2 · 4 · 8 |
| 2 | 3 · 9 |
| 3 | 2 · 2 |
| 4 | 3 |
| 5 | 5 |
| 6 | 1 · 3 · 4 · 9 |
| 7 | – |
| 8 | – |
| 9 | 6 · 7 |
Thừa Thiên Huế
| Giải támG8 | 90 |
|---|---|
| Giải bảyG7 | 816 |
| Giải sáuG6 | 961310094055 |
| Giải nămG5 | 9224 |
| Giải tưG4 | 31454613927928824175149972847650841 |
| Giải baG3 | 0357585066 |
| Giải nhìG2 | 85843 |
| Giải nhấtG1 | 94413 |
| Đặc biệtĐB | 626790 |
| Đầu | |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 3 · 3 · 6 |
| 2 | 4 |
| 3 | – |
| 4 | 1 · 3 |
| 5 | 4 · 5 |
| 6 | 6 |
| 7 | 5 · 5 · 6 |
| 8 | 8 |
| 9 | 0 · 0 · 2 · 7 |
| Đuôi | |
|---|---|
| 0 | 9 · 9 |
| 1 | 4 |
| 2 | 9 |
| 3 | 1 · 1 · 4 |
| 4 | 2 · 5 |
| 5 | 5 · 7 · 7 |
| 6 | 1 · 6 · 7 |
| 7 | 9 |
| 8 | 8 |
| 9 | 0 |
Xem kho lịch sử từng đài
Bấm tên đài để xem lại nhiều kỳ liên tiếp.