Kết quả xổ số theo ngày
Chọn miền rồi bấm vào một ngày bên dưới. Mỗi đài có sẵn bảng đầu–đuôi để dò cho lẹ.
Thứ Hai, 28/09/2026 · Miền Trung – Tây Nguyên · quay 17h15
Phú Yên
| Giải támG8 | 39 |
|---|---|
| Giải bảyG7 | 155 |
| Giải sáuG6 | 238192455291 |
| Giải nămG5 | 2074 |
| Giải tưG4 | 84311162289174504262631155703419556 |
| Giải baG3 | 8496894724 |
| Giải nhìG2 | 19751 |
| Giải nhấtG1 | 31964 |
| Đặc biệtĐB | 197498 |
| Đầu | |
|---|---|
| 0 | – |
| 1 | 1 · 5 |
| 2 | 4 · 8 |
| 3 | 4 · 9 |
| 4 | 5 · 5 |
| 5 | 1 · 5 · 6 |
| 6 | 2 · 4 · 8 |
| 7 | 4 |
| 8 | 1 |
| 9 | 1 · 8 |
| Đuôi | |
|---|---|
| 0 | – |
| 1 | 1 · 5 · 8 · 9 |
| 2 | 6 |
| 3 | – |
| 4 | 2 · 3 · 6 · 7 |
| 5 | 1 · 4 · 4 · 5 |
| 6 | 5 |
| 7 | – |
| 8 | 2 · 6 · 9 |
| 9 | 3 |
Thừa Thiên Huế
| Giải támG8 | 81 |
|---|---|
| Giải bảyG7 | 366 |
| Giải sáuG6 | 908201985606 |
| Giải nămG5 | 7036 |
| Giải tưG4 | 31700725393195456556892868240148635 |
| Giải baG3 | 6514870997 |
| Giải nhìG2 | 39200 |
| Giải nhấtG1 | 89371 |
| Đặc biệtĐB | 233622 |
| Đầu | |
|---|---|
| 0 | 0 · 0 · 1 · 6 |
| 1 | – |
| 2 | 2 |
| 3 | 5 · 6 · 9 |
| 4 | 8 |
| 5 | 4 · 6 |
| 6 | 6 |
| 7 | 1 |
| 8 | 1 · 2 · 6 |
| 9 | 7 · 8 |
| Đuôi | |
|---|---|
| 0 | 0 · 0 |
| 1 | 0 · 7 · 8 |
| 2 | 2 · 8 |
| 3 | – |
| 4 | 5 |
| 5 | 3 |
| 6 | 0 · 3 · 5 · 6 · 8 |
| 7 | 9 |
| 8 | 4 · 9 |
| 9 | 3 |
Xem kho lịch sử từng đài
Bấm tên đài để xem lại nhiều kỳ liên tiếp.