Kết quả xổ số theo ngày
Chọn miền rồi bấm vào một ngày bên dưới. Mỗi đài có sẵn bảng đầu–đuôi để dò cho lẹ.
Thứ Hai, 05/10/2026 · Miền Trung – Tây Nguyên · quay 17h15
Phú Yên
| Giải támG8 | 72 |
|---|---|
| Giải bảyG7 | 310 |
| Giải sáuG6 | 228012562587 |
| Giải nămG5 | 0107 |
| Giải tưG4 | 53512213008921245173251967258665817 |
| Giải baG3 | 8050476581 |
| Giải nhìG2 | 45402 |
| Giải nhấtG1 | 74244 |
| Đặc biệtĐB | 918260 |
| Đầu | |
|---|---|
| 0 | 0 · 2 · 4 · 7 |
| 1 | 0 · 2 · 2 · 7 |
| 2 | – |
| 3 | – |
| 4 | 4 |
| 5 | 6 |
| 6 | 0 |
| 7 | 2 · 3 |
| 8 | 0 · 1 · 6 · 7 |
| 9 | 6 |
| Đuôi | |
|---|---|
| 0 | 0 · 1 · 6 · 8 |
| 1 | 8 |
| 2 | 0 · 1 · 1 · 7 |
| 3 | 7 |
| 4 | 0 · 4 |
| 5 | – |
| 6 | 5 · 8 · 9 |
| 7 | 0 · 1 · 8 |
| 8 | – |
| 9 | – |
Thừa Thiên Huế
| Giải támG8 | 32 |
|---|---|
| Giải bảyG7 | 709 |
| Giải sáuG6 | 730656315808 |
| Giải nămG5 | 4366 |
| Giải tưG4 | 95101341169265535498871246213769034 |
| Giải baG3 | 7321756441 |
| Giải nhìG2 | 82982 |
| Giải nhấtG1 | 88389 |
| Đặc biệtĐB | 921241 |
| Đầu | |
|---|---|
| 0 | 1 · 6 · 8 · 9 |
| 1 | 6 · 7 |
| 2 | 4 |
| 3 | 1 · 2 · 4 · 7 |
| 4 | 1 · 1 |
| 5 | 5 |
| 6 | 6 |
| 7 | – |
| 8 | 2 · 9 |
| 9 | 8 |
| Đuôi | |
|---|---|
| 0 | – |
| 1 | 0 · 3 · 4 · 4 |
| 2 | 3 · 8 |
| 3 | – |
| 4 | 2 · 3 |
| 5 | 5 |
| 6 | 0 · 1 · 6 |
| 7 | 1 · 3 |
| 8 | 0 · 9 |
| 9 | 0 · 8 |
Xem kho lịch sử từng đài
Bấm tên đài để xem lại nhiều kỳ liên tiếp.