Kết quả xổ số theo ngày
Chọn miền rồi bấm vào một ngày bên dưới. Mỗi đài có sẵn bảng đầu–đuôi để dò cho lẹ.
Thứ Tư, 14/10/2026 · Miền Trung – Tây Nguyên · quay 17h15
Đà Nẵng
| Giải támG8 | 54 |
|---|---|
| Giải bảyG7 | 835 |
| Giải sáuG6 | 207411265636 |
| Giải nămG5 | 0880 |
| Giải tưG4 | 79774322573219124184079038086006209 |
| Giải baG3 | 2412473876 |
| Giải nhìG2 | 00411 |
| Giải nhấtG1 | 05429 |
| Đặc biệtĐB | 214252 |
| Đầu | |
|---|---|
| 0 | 3 · 9 |
| 1 | 1 |
| 2 | 4 · 6 · 9 |
| 3 | 5 · 6 |
| 4 | – |
| 5 | 2 · 4 · 7 |
| 6 | 0 |
| 7 | 4 · 4 · 6 |
| 8 | 0 · 4 |
| 9 | 1 |
| Đuôi | |
|---|---|
| 0 | 6 · 8 |
| 1 | 1 · 9 |
| 2 | 5 |
| 3 | 0 |
| 4 | 2 · 5 · 7 · 7 · 8 |
| 5 | 3 |
| 6 | 2 · 3 · 7 |
| 7 | 5 |
| 8 | – |
| 9 | 0 · 2 |
Khánh Hòa
| Giải támG8 | 43 |
|---|---|
| Giải bảyG7 | 694 |
| Giải sáuG6 | 997660839286 |
| Giải nămG5 | 3840 |
| Giải tưG4 | 71361831521207989910123294739549812 |
| Giải baG3 | 9114916863 |
| Giải nhìG2 | 53665 |
| Giải nhấtG1 | 61326 |
| Đặc biệtĐB | 077039 |
| Đầu | |
|---|---|
| 0 | – |
| 1 | 0 · 2 |
| 2 | 6 · 9 |
| 3 | 9 |
| 4 | 0 · 3 · 9 |
| 5 | 2 |
| 6 | 1 · 3 · 5 |
| 7 | 6 · 9 |
| 8 | 3 · 6 |
| 9 | 4 · 5 |
| Đuôi | |
|---|---|
| 0 | 1 · 4 |
| 1 | 6 |
| 2 | 1 · 5 |
| 3 | 4 · 6 · 8 |
| 4 | 9 |
| 5 | 6 · 9 |
| 6 | 2 · 7 · 8 |
| 7 | – |
| 8 | – |
| 9 | 2 · 3 · 4 · 7 |
Xem kho lịch sử từng đài
Bấm tên đài để xem lại nhiều kỳ liên tiếp.