Kết quả xổ số theo ngày
Chọn miền rồi bấm vào một ngày bên dưới. Mỗi đài có sẵn bảng đầu–đuôi để dò cho lẹ.
Thứ Hai, 12/10/2026 · Miền Trung – Tây Nguyên · quay 17h15
Phú Yên
| Giải támG8 | 10 |
|---|---|
| Giải bảyG7 | 261 |
| Giải sáuG6 | 646029349574 |
| Giải nămG5 | 5719 |
| Giải tưG4 | 23908582782968644961272046883159644 |
| Giải baG3 | 7837767207 |
| Giải nhìG2 | 86949 |
| Giải nhấtG1 | 54312 |
| Đặc biệtĐB | 841328 |
| Đầu | |
|---|---|
| 0 | 4 · 7 · 8 |
| 1 | 0 · 2 · 9 |
| 2 | 8 |
| 3 | 1 · 4 |
| 4 | 4 · 9 |
| 5 | – |
| 6 | 0 · 1 · 1 |
| 7 | 4 · 7 · 8 |
| 8 | 6 |
| 9 | – |
| Đuôi | |
|---|---|
| 0 | 1 · 6 |
| 1 | 3 · 6 · 6 |
| 2 | 1 |
| 3 | – |
| 4 | 0 · 3 · 4 · 7 |
| 5 | – |
| 6 | 8 |
| 7 | 0 · 7 |
| 8 | 0 · 2 · 7 |
| 9 | 1 · 4 |
Thừa Thiên Huế
| Giải támG8 | 50 |
|---|---|
| Giải bảyG7 | 543 |
| Giải sáuG6 | 865418362538 |
| Giải nămG5 | 0466 |
| Giải tưG4 | 33040857837477408548972294350344588 |
| Giải baG3 | 3113730665 |
| Giải nhìG2 | 56734 |
| Giải nhấtG1 | 90843 |
| Đặc biệtĐB | 593056 |
| Đầu | |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | – |
| 2 | 9 |
| 3 | 4 · 6 · 7 · 8 |
| 4 | 0 · 3 · 3 · 8 |
| 5 | 0 · 4 · 6 |
| 6 | 5 · 6 |
| 7 | 4 |
| 8 | 3 · 8 |
| 9 | – |
| Đuôi | |
|---|---|
| 0 | 4 · 5 |
| 1 | – |
| 2 | – |
| 3 | 0 · 4 · 4 · 8 |
| 4 | 3 · 5 · 7 |
| 5 | 6 |
| 6 | 3 · 5 · 6 |
| 7 | 3 |
| 8 | 3 · 4 · 8 |
| 9 | 2 |
Xem kho lịch sử từng đài
Bấm tên đài để xem lại nhiều kỳ liên tiếp.