Kết quả xổ số theo ngày
Chọn miền rồi bấm vào một ngày bên dưới. Mỗi đài có sẵn bảng đầu–đuôi để dò cho lẹ.
Thứ Hai, 19/10/2026 · Miền Trung – Tây Nguyên · quay 17h15
Phú Yên
| Giải támG8 | 47 |
|---|---|
| Giải bảyG7 | 638 |
| Giải sáuG6 | 151465024181 |
| Giải nămG5 | 3369 |
| Giải tưG4 | 93464940372123073254085601159953415 |
| Giải baG3 | 3848072905 |
| Giải nhìG2 | 87416 |
| Giải nhấtG1 | 68979 |
| Đặc biệtĐB | 425268 |
| Đầu | |
|---|---|
| 0 | 2 · 5 |
| 1 | 4 · 5 · 6 |
| 2 | – |
| 3 | 0 · 7 · 8 |
| 4 | 7 |
| 5 | 4 |
| 6 | 0 · 4 · 8 · 9 |
| 7 | 9 |
| 8 | 0 · 1 |
| 9 | 9 |
| Đuôi | |
|---|---|
| 0 | 3 · 6 · 8 |
| 1 | 8 |
| 2 | 0 |
| 3 | – |
| 4 | 1 · 5 · 6 |
| 5 | 0 · 1 |
| 6 | 1 |
| 7 | 3 · 4 |
| 8 | 3 · 6 |
| 9 | 6 · 7 · 9 |
Thừa Thiên Huế
| Giải támG8 | 88 |
|---|---|
| Giải bảyG7 | 653 |
| Giải sáuG6 | 597472487876 |
| Giải nămG5 | 8687 |
| Giải tưG4 | 24346420116050659805730274888377913 |
| Giải baG3 | 6893917414 |
| Giải nhìG2 | 52669 |
| Giải nhấtG1 | 24759 |
| Đặc biệtĐB | 317475 |
| Đầu | |
|---|---|
| 0 | 5 · 6 |
| 1 | 1 · 3 · 4 |
| 2 | 7 |
| 3 | 9 |
| 4 | 6 · 8 |
| 5 | 3 · 9 |
| 6 | 9 |
| 7 | 4 · 5 · 6 |
| 8 | 3 · 7 · 8 |
| 9 | – |
| Đuôi | |
|---|---|
| 0 | – |
| 1 | 1 |
| 2 | – |
| 3 | 1 · 5 · 8 |
| 4 | 1 · 7 |
| 5 | 0 · 7 |
| 6 | 0 · 4 · 7 |
| 7 | 2 · 8 |
| 8 | 4 · 8 |
| 9 | 3 · 5 · 6 |
Xem kho lịch sử từng đài
Bấm tên đài để xem lại nhiều kỳ liên tiếp.